Chi Phí Định Cư Mỹ Diện EB3 Đầy Đủ và Mới Nhất 2025

Nhiều gia đình Việt Nam chọn định cư Mỹ theo diện EB3 để xây dựng cuộc sống

Định cư Mỹ theo diện EB3 đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều gia đình Việt Nam mong muốn tìm kiếm cơ hội làm việc và xây dựng cuộc sống tại Hoa Kỳ. Với yêu cầu đầu vào không cao và quyền lợi thẻ xanh vĩnh viễn, chương trình EB3 mở ra cơ hội định cư khả thi cho đại đa số lao động Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh việc chuẩn bị hồ sơ và đáp ứng điều kiện, chi phí định cư EB3 là yếu tố quan trọng mà mọi gia đình cần hiểu rõ để có kế hoạch tài chính phù hợp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các khoản phí định cư mỹ diện EB3 năm 2025, giúp bạn chuẩn bị tối ưu cho hành trình định cư của mình.

Chi Phí Định Cư Mỹ Diện EB3 Bao Nhiêu?

Chi phí tổng thể cho chương trình định cư EB3 dao động từ 45.000 – 60.000 USD (1,08 – 1,44 tỷ VNĐ) cho cả gia đình, bao gồm các khoản phí chính thức và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Chi phí hồ sơ xin định cư EB3

Chi phí giai đoạn PERM (Labor Certification)

PERM là bước đầu tiên trong quy trình định cư EB3, do nhà tuyển dụng Mỹ thực hiện:

  • Phí nộp đơn PERM: 700 USD (16,8 triệu VNĐ)
  • Chi phí quảng cáo tuyển dụng: 3.500 – 5.000 USD (84 – 120 triệu VNĐ)
  • Chi phí tư vấn pháp lý cho nhà tuyển dụng: 2.000 – 3.000 USD (48 – 72 triệu VNĐ)

Chi phí giai đoạn I-140

Sau khi PERM được phê duyệt, nhà tuyển dụng sẽ nộp đơn I-140:

  • Phí nộp đơn I-140: 715 USD (17,2 triệu VNĐ)
  • Phí xử lý nhanh (Premium Processing): 2.500 USD (60 triệu VNĐ) – tùy chọn
  • Chi phí chuẩn bị hồ sơ I-140: 1.000 – 1.500 USD (24 – 36 triệu VNĐ)

Chi phí giai đoạn NVC (National Visa Center)

Khi I-140 được phê duyệt, hồ sơ chuyển sang NVC:

  • Phí xử lý hồ sơ nhập cư: 345 USD/người (8,3 triệu VNĐ/người)
  • Phí phỏng vấn tại Lãnh sự quán: 325 USD/người (7,8 triệu VNĐ/người)
  • Phí Affidavit of Support (Form I-864): 120 USD (2,9 triệu VNĐ)
Chi phí hồ sơ EB3 bao gồm phí PERM, I-140 và NVC với nhiều khoản bắt buộc và tùy chọn
Chi phí hồ sơ EB3 bao gồm phí PERM, I-140 và NVC với nhiều khoản bắt buộc và tùy chọn

Các chi phí khác liên quan

Chi phí y tế và giấy tờ

  • Khám sức khỏe người lớn (từ 15 tuổi): 240 – 300 USD (5,8 – 7,2 triệu VNĐ)
  • Khám sức khỏe trẻ em (2-14 tuổi): 210 – 250 USD (5,04 – 6 triệu VNĐ)
  • Khám sức khỏe trẻ em dưới 2 tuổi: 145 – 180 USD (3,5 – 4,3 triệu VNĐ)
  • Tiêm chủng (nếu cần): 100 – 200 USD/người (2,4 – 4,8 triệu VNĐ/người)
  • Dịch thuật và công chứng giấy tờ: 500 – 800 USD (12 – 19,2 triệu VNĐ)

Chi phí dịch vụ tư vấn

  • Tư vấn và chuẩn bị hồ sơ toàn diện: 25.000 – 35.000 USD (600 – 840 triệu VNĐ)
  • Bao gồm: Thẩm định hồ sơ, kết nối nhà tuyển dụng, chuẩn bị giấy tờ, hỗ trợ phỏng vấn

Chi phí sinh sống tại Mỹ (dự trù)

Chi phí 6 tháng đầu định cư

  • Thuê nhà: 1.500 – 2.500 USD/tháng (36 – 60 triệu VNĐ/tháng)
  • Sinh hoạt phẩm: 600 – 900 USD/tháng (14,4 – 21,6 triệu VNĐ/tháng)
  • Giao thông: 300 – 500 USD/tháng (7,2 – 12 triệu VNĐ/tháng)
  • Bảo hiểm y tế: 400 – 600 USD/tháng (9,6 – 14,4 triệu VNĐ/tháng)
  • Chi phí khác: 500 – 700 USD/tháng (12 – 16,8 triệu VNĐ/tháng)

Tổng dự trù 6 tháng: 15.000 – 25.000 USD (360 – 600 triệu VNĐ)

Quy Trình Xin Visa Định Cư Mỹ Diện EB3

Bước 1: Xin Giấy Chứng Nhận Lao Động (LC)

Giấy chứng nhận lao động (Labor Certification – LC) là tài liệu quan trọng do Bộ Lao động Mỹ cấp, chứng minh rằng không có lao động bản địa nào đủ điều kiện và sẵn sàng làm công việc mà nhà tuyển dụng cần.

Quy trình LC bao gồm:

  • Nhà tuyển dụng đăng quảng cáo tuyển dụng trong 30-60 ngày
  • Thu nhận và đánh giá đơn ứng tuyển từ lao động Mỹ
  • Chứng minh không tìm được ứng viên phù hợp
  • Nộp đơn PERM lên Bộ Lao động Mỹ

Thời gian xử lý LC: 12-18 tháng

Bước 2: Nộp Đơn I-140

Sau khi LC được phê duyệt, nhà tuyển dụng nộp đơn I-140 (Petition for Nonimmigrant Worker) lên USCIS để xin thẻ xanh cho người lao động nước ngoài.

Hồ sơ I-140 bao gồm:

  • Đơn I-140 đã hoàn thành
  • Giấy chứng nhận lao động đã được phê duyệt
  • Bằng cấp và chứng chỉ của người lao động
  • Chứng minh khả năng tài chính của nhà tuyển dụng

Thời gian xử lý I-140: 12-15 tháng (hoặc 15 ngày nếu xử lý nhanh)

Bước 2 của EB3 là nộp đơn I-140 kèm LC, bằng cấp và tài chính nhà tuyển dụng
Bước 2 của EB3 là nộp đơn I-140 kèm LC, bằng cấp và tài chính nhà tuyển dụng

Bước 3: Nộp Đơn I-485 hoặc Xin Visa Định Cư

Nếu đương đơn ở tại Mỹ: Nộp đơn I-485 để điều chỉnh tình trạng thành thường trú nhân

Nếu đương đơn ở Việt Nam: Hồ sơ chuyển sang NVC và làm thủ tục xin visa định cư tại Lãnh sự quán Mỹ

Quy trình tại NVC:

  • Nộp đơn DS-260 trực tuyến
  • Nộp hồ sơ tài chính và dân sự
  • Chờ lịch phỏng vấn

Bước 4: Phỏng Vấn và Nhận Thẻ Xanh

Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ ở Thành phố Hồ Chí Minh hoặc tại văn phòng USCIS (nếu ở Mỹ).

Sau phỏng vấn thành công:

  • Nhận visa định cư (nếu ở Việt Nam)
  • Nhận thẻ xanh tạm thời (nếu ở Mỹ)
  • Thẻ xanh chính thức được gửi qua đường bưu điện trong 30-60 ngày

Định Cư Mỹ Diện EB3 Là Gì?

Vậy, đi mỹ diện eb3 là gì? EB3 (Employment-Based Third Preference) là chương trình thị thực định cư Mỹ dành cho lao động có tay nghề, lao động phổ thông và các chuyên gia. Đây là phân loại thứ 3 trong hệ thống visa định cư dựa trên việc làm của Hoa Kỳ.

Chương trình EB3 được thiết kế để thu hút nguồn nhân lực từ khắp nơi trên thế giới nhằm bổ sung vào lực lượng lao động bản địa đang thiếu hụt, đặc biệt trong các lĩnh vực có nhu cầu nhân sự cao.

Điểm nổi bật của EB3:

  • Không yêu cầu đầu tư vốn như EB5
  • Không cần trình độ học vấn cao như EB1, EB2
  • Cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho cả gia đình
  • Mỗi năm có 40.040 quota, trong đó tối đa 2.803 visa cho công dân Việt Nam

Điểm không yêu cầu vốn đầu tư tạo ra sự khác biệt lớn khi so sánh visa eb5 và eb3, giúp EB3 trở nên dễ tiếp cận hơn.

EB3 là chương trình định cư Mỹ cho lao động tay nghề, phổ thông và chuyên gia
EB3 là chương trình định cư Mỹ cho lao động tay nghề, phổ thông và chuyên gia

Điều Kiện Tham Gia Chương Trình Định Cư Mỹ EB3

Để tham gia, ứng viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn định cư mỹ diện eb3 cụ thể cho từng nhóm lao động.

Đối với lao động có tay nghề (Skilled Workers)

Yêu cầu chung:

  • Tuổi: 18-50 tuổi (tùy yêu cầu nhà tuyển dụng)
  • Có kinh nghiệm làm việc tối thiểu 2 năm trong lĩnh vực tương ứng
  • Bằng cấp chuyên môn hoặc chứng chỉ nghề nghiệp
  • Khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản
  • Sức khỏe tốt, không mắc bệnh truyền nhiễm
  • Lý lịch sạch, không có tiền án tiền sự

Nghề nghiệp phổ biến:

  • Thợ hàn, thợ điện, thợ cơ khí
  • Đầu bếp chuyên nghiệp, thợ làm bánh
  • Kỹ thuật viên điều dưỡng
  • Thợ sửa chữa ô tô, máy móc
Lao động có tay nghề diện EB3 cần kinh nghiệm 2 năm, bằng cấp và lý lịch, sức khỏe tốt
Lao động có tay nghề diện EB3 cần kinh nghiệm 2 năm, bằng cấp và lý lịch, sức khỏe tốt

Đối với chuyên gia (Professionals)

Yêu cầu chung:

  • Bằng đại học trở lên (được công nhận tại Mỹ)
  • Kinh nghiệm làm việc chuyên môn
  • Trình độ tiếng Anh tốt
  • Công việc yêu cầu trình độ chuyên môn cao
  • Các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tương tự

Lĩnh vực phổ biến:

  • Kỹ sư các ngành
  • Giáo viên, nghiên cứu viên
  • Chuyên viên tài chính, kế toán
  • Chuyên viên IT, phần mềm
  • Nhân viên y tế có bằng cấp

Đối với lao động phổ thông (Unskilled Workers)

Yêu cầu chung:

  • Tuổi: 18-50 tuổi
  • Khả năng thực hiện công việc lao động phổ thông
  • Không yêu cầu bằng cấp cao hay kinh nghiệm đặc biệt
  • Sức khỏe đảm bảo, lý lịch sạch
  • Có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh

Nghề nghiệp điển hình:

  • Công nhân chế biến thực phẩm
  • Nhân viên dọn dẹp, bảo trì
  • Công nhân đóng gói, kho bãi
  • Nhân viên bếp, phục vụ
  • Thợ làm vườn, chăm sóc cây trồng

Quyền Lợi Khi Tham Gia Chương Trình Định Cư Mỹ EB3

Quyền lợi về cư trú và làm việc

Người sở hữu thẻ xanh EB3 được hưởng những quyền lợi sau:

Quyền cư trú vĩnh viễn:

  • Được cấp thẻ xanh có thời hạn 10 năm, có thể gia hạn
  • Tự do sinh sống tại bất kỳ tiểu bang nào của Mỹ
  • Quyền xuất nhập cảnh Mỹ không hạn chế
  • Không bị ảnh hưởng bởi thay đổi chính sách visa tạm thời

Quyền làm việc:

  • Làm việc hợp pháp cho mọi nhà tuyển dụng tại Mỹ
  • Được bảo vệ bởi luật lao động Hoa Kỳ
  • Mức lương tối thiểu liên bang 7,25 USD/giờ (174.000 VNĐ/giờ)
  • Được hưởng các chế độ bảo hiểm và phúc lợi như công dân Mỹ

Quyền lợi về giáo dục

Cho con em:

  • Học miễn phí tại trường công lập từ mẫu giáo đến lớp 12
  • Học phí đại học nội địa (thấp hơn 60-80% so với sinh viên quốc tế)
  • Đủ điều kiện xin học bổng liên bang và tiểu bang
  • Ưu tiên tuyển sinh tại các trường đại học công lập

Ví dụ học phí đại học công lập:

  • California: 14.000 USD/năm (nội địa) vs 45.000 USD/năm (quốc tế)
  • Texas: 11.000 USD/năm (nội địa) vs 38.000 USD/năm (quốc tế)
Con em định cư Mỹ diện EB3 được học miễn phí phổ thông và hưởng học phí đại học nội địa
Con em định cư Mỹ diện EB3 được học miễn phí phổ thông và hưởng học phí đại học nội địa

Quyền lợi về y tế và xã hội

Chăm sóc y tế:

  • Tham gia bảo hiểm y tế Medicaid (thu nhập thấp)
  • Đủ điều kiện Medicare khi về hưu
  • Được khám chữa bệnh tại bệnh viện công
  • Chi phí y tế được hỗ trợ đáng kể

An sinh xã hội:

  • Hưởng trợ cấp thất nghiệp khi cần thiết
  • Trợ cấp gia đình có con nhỏ (Child Tax Credit)
  • Hỗ trợ nhà ở cho người thu nhập thấp
  • Chương trình SNAP (hỗ trợ thực phẩm)

Quyền bảo lãnh gia đình

Ngay lập tức:

  • Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn được cấp thẻ xanh cùng lúc

Sau 5 năm (khi nhập tịch):

  • Bảo lãnh cha mẹ (thời gian chờ 8-12 tháng)
  • Bảo lãnh con trên 21 tuổi đã kết hôn
  • Bảo lãnh anh chị em ruột

Tại Sao Chọn Định Cư Mỹ EB3 Để Được Tư Vấn Mở Hồ Sơ?

Kinh nghiệm chuyên sâu

Định Cư Mỹ EB3 tự hào với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn định cư Mỹ diện EB3. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi hiểu rõ từng khâu trong quy trình, từ việc kết nối với nhà tuyển dụng uy tín đến hỗ trợ phỏng vấn.

Định Cư Mỹ EB3 có hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ trọn quy trình EB3
Định Cư Mỹ EB3 có hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ trọn quy trình EB3

Mạng lưới nhà tuyển dụng rộng

Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác với hơn 50 nhà tuyển dụng được kiểm chứng tại Mỹ, đảm bảo:

  • Công ty có thực, hoạt động ổn định
  • Đủ năng lực tài chính bảo lãnh
  • Vị trí việc làm thực tế, không ảo
  • Tuân thủ đúng quy định pháp luật Mỹ

Tỷ lệ thành công cao

Số liệu thống kê của Định Cư Mỹ EB3:

  • Tỷ lệ thành công đơn I-140: 95%
  • Tỷ lệ phỏng vấn thành công: 92%
  • Thời gian trung bình từ bắt đầu đến nhận thẻ xanh: 3,5 năm

Cam kết minh bạch

  • Báo giá chi tiết 100% các khoản chi phí ngay từ đầu
  • Không phí phát sinh ngoài thỏa thuận ban đầu
  • Hoàn tiền nếu LC bị từ chối do lỗi của chúng tôi
  • Báo cáo tiến độ định kỳ hàng tháng

Dịch vụ toàn diện

  • Thẩm định hồ sơ miễn phí
  • Kết nối nhà tuyển dụng phù hợp
  • Chuẩn bị và dịch thuật giấy tờ
  • Hỗ trợ chuẩn bị phỏng vấn
  • Tư vấn định cư ban đầu tại Mỹ

Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Định Cư Mỹ Diện EB3

Dưới đây là lời giải đáp cho những câu hỏi về eb3 mà nhiều người quan tâm nhất.

Chi phí EB3 có thể thanh toán theo đợt không?

Có. Định Cư Mỹ EB3 hỗ trợ thanh toán linh hoạt theo 3-4 đợt trong suốt quá trình 3-5 năm. Cụ thể:

  • Đợt 1: 30% khi ký hợp đồng và bắt đầu chuẩn bị hồ sơ
  • Đợt 2: 40% khi LC được phê duyệt
  • Đợt 3: 30% khi I-140 được phê duyệt
  • Các phí chính phủ thanh toán theo từng giai đoạn

Có cần chứng minh tài chính khi làm EB3?

EB3 yêu cầu Form I-864 (Affidavit of Support) với mức thu nhập tối thiểu 125% mức nghèo liên bang:

  • 1 người: 18.310 USD/năm (439 triệu VNĐ/năm)
  • 2 người: 24.650 USD/năm (592 triệu VNĐ/năm)
  • 4 người: 37.750 USD/năm (906 triệu VNĐ/năm)

Thường nhà tuyển dụng làm sponsor tài chính cho đương đơn.

Chi phí sinh sống 6 tháng đầu tại Mỹ là bao nhiêu?

Dự trù 15.000 – 25.000 USD (360 – 600 triệu VNĐ) cho gia đình 4 người trong 6 tháng đầu, bao gồm:

  • Tiền thuê nhà, đặt cọc
  • Sinh hoạt phẩm, thực phẩm
  • Xe cộ, giao thông
  • Bảo hiểm y tế
  • Chi phí đăng ký trường học cho con

Có thể làm EB3 mà không cần tiếng Anh?

Đối với lao động phổ thông, yêu cầu tiếng Anh rất cơ bản. Tuy nhiên, việc có khả năng giao tiếp tiếng Anh sẽ:

  • Tăng khả năng được nhà tuyển dụng chọn
  • Thuận lợi trong buổi phỏng vấn
  • Dễ dàng hòa nhập cuộc sống tại Mỹ

Thời gian chờ đợi thẻ xanh EB3 hiện tại là bao lâu?

Tổng thời gian chờ đợi eb3 trung bình 3-5 năm, tùy thuộc:

  • PERM: 12-18 tháng
  • I-140: 12-15 tháng (hoặc 15 ngày nếu Premium Processing)
  • Chờ Priority Date: 6-18 tháng
  • Phỏng vấn: 8-12 tháng

Chi phí có khác nhau giữa các tiểu bang không?

Các khoản phí chính thức của chính phủ giống nhau. Tuy nhiên:

  • Chi phí sinh sống khác nhau đáng kể (California cao hơn Texas 40-50%)
  • Mức lương tối thiểu khác nhau (California: 16 USD/giờ vs Federal: 7,25 USD/giờ)
  • Thuế tiểu bang từ 0% (Texas) đến 13,3% (California)

Lời kết: Chi phí định cư Mỹ diện EB3 tuy không nhỏ nhưng hoàn toàn xứng đáng với những quyền lợi thẻ xanh vĩnh viễn mà bạn và gia đình sẽ nhận được. Để có kế hoạch tài chính chính xác nhất, hãy liên hệ với Định Cư Mỹ EB3 để được tư vấn 1-1 chi tiết về tình huống cụ thể của bạn.

Định Cư Mỹ EB3 – Đồng hành cùng giấc mơ Mỹ của bạn!

📞 Hotline: 0909.999.543
📧 Email: info@dinhcumyeb3.com
🌐 Website: www.dinhcumyeb3.com
📍 Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TPHCM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *