Đưa gia đình sang định cư Mỹ là con đường hợp pháp để công dân và thường trú nhân Hoa Kỳ đưa người thân sang sinh sống lâu dài. Năm 2025, hệ thống visa đoàn tụ gia đình tiếp tục là phương thức định cư phổ biến nhất với 92.356 visa được cấp cho người Việt Nam.
Hiểu rõ các diện định cư người thân giúp gia đình Việt chọn con đường phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí. Bài viết này phân tích chi tiết 7 diện bảo lãnh chính, quy trình thực hiện và so sánh với phương án định cư EB3.
Phân loại các diện định cư người thân sang Mỹ
Luật nhập cư Hoa Kỳ chia các diện visa định cư mỹ theo hình thức đoàn tụ gia đình thành hai nhóm chính dựa trên mức độ ưu tiên và số lượng visa được cấp hàng năm.
Diện định cư thân nhân trực hệ (Immediate Relatives – IR)
Thân nhân trực hệ của công dân Hoa Kỳ được ưu tiên cao nhất trong hệ thống nhập cư. Nhóm này không bị giới hạn số lượng visa hàng năm và có thời gian xử lý nhanh nhất.
Đặc điểm:
- Không giới hạn số lượng visa
- Thời gian xử lý 10-18 tháng
- Chỉ công dân Mỹ mới đủ điều kiện mở hồ sơ
- Được xử lý ưu tiên cao nhất

Diện ưu tiên gia đình (Family Preference – F)
Các thành viên gia đình khác được phân chia theo 4 mức ưu tiên từ F1 đến F4. Mỗi diện có quota visa cụ thể và thời gian chờ khác nhau, phụ thuộc vào lịch cấp visa mỹ hàng tháng được công bố.
Quota visa hàng năm theo diện:
- F1: 23.400 visa
- F2A: 87.900 visa
- F2B: 26.300 visa
- F3: 23.400 visa
- F4: 65.000 visa
Chi tiết 7 diện visa định cư gia đình phổ biến
Diện IR1/CR1: Vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ
Đây là diện bảo lãnh phổ biến nhất với 45.399 hồ sơ được nộp và tỷ lệ chấp thuận 86.2% năm 2024.
Phân biệt IR1 và CR1:
- IR1: Kết hôn trên 2 năm, nhận thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm ngay lập tức
- CR1: Kết hôn dưới 2 năm, nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm
Điều kiện thực hiện:
- Người đứng đơn từ 18 tuổi trở lên
- Chứng minh hôn nhân hợp pháp và thật
- Thu nhập tối thiểu 125% mức nghèo liên bang ($21.137 USD/năm cho gia đình 2 người)
- Bằng chứng sống chung: tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà, ảnh gia đình
Thời gian xử lý: 12-18 tháng
Diện IR2: Con độc thân dưới 21 tuổi của công dân Hoa Kỳ
Con cái sinh học và con nuôi hợp pháp đều được đưa sang theo diện này. Đối với con riêng, mối quan hệ cha mẹ kế phải được thiết lập trước khi con 18 tuổi.
Yêu cầu:
- Con dưới 21 tuổi và chưa kết hôn
- Chứng minh quan hệ cha mẹ-con hợp pháp
- Giấy khai sinh có tên người đứng đơn
Trường hợp đặc biệt: Con nuôi phải được nhận nuôi trước 16 tuổi và sống với cha mẹ nuôi ít nhất 2 năm.

Diện IR5: Cha mẹ của công dân Hoa Kỳ
Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể nộp hồ sơ cho cha mẹ ruột và cha mẹ kế. Đây là diện có thời gian xử lý nhanh thứ hai sau vợ/chồng.
Điều kiện:
- Người bảo trợ từ 21 tuổi trở lên
- Chứng minh quan hệ cha mẹ-con bằng giấy khai sinh
- Cha mẹ kế: hôn nhân với cha/mẹ ruột được thiết lập trước khi người đứng đơn 18 tuổi
Thời gian: 8-15 tháng
Diện F1: Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Hoa Kỳ
Lưu ý quan trọng: Nếu con cái kết hôn trong thời gian chờ, hồ sơ sẽ chuyển sang diện F3 và phải bắt đầu lại từ đầu.
Điều kiện:
- Con trên 21 tuổi và độc thân
- Chứng minh mối quan hệ cha mẹ-con
- Không có hạn chế nghề nghiệp
Thời gian chờ: 7-8 năm
Diện F2A và F2B: Vợ/chồng và con độc thân của thường trú nhân
Thường trú nhân (người có thẻ xanh) có thể hỗ trợ vợ/chồng và con cái theo hai phân loại:
F2A – Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi:
- Thời gian chờ: 2-5 năm
- Quota: 87.900 visa/năm
- Con cái phải độc thân và dưới 21 tuổi
F2B – Con độc thân trên 21 tuổi:
- Thời gian chờ: 8-10 năm
- Quota: 26.300 visa/năm
- Hồ sơ mất hiệu lực nếu thường trú nhân nhập tịch sau khi con kết hôn
Diện F3: Con đã kết hôn của công dân Hoa Kỳ
Thành viên được bảo lãnh:
- Con đã kết hôn (không giới hạn tuổi)
- Vợ/chồng của con
- Con cháu độc thân dưới 21 tuổi
Thời gian chờ: 10-12 năm
Diện F4: Anh chị em của công dân Hoa Kỳ
Đây là diện có thời gian chờ lâu nhất nhưng cho phép nhiều thành viên trong gia đình cùng đi định cư.
Điều kiện:
- Người bảo trợ từ 21 tuổi trở lên
- Chứng minh mối quan hệ anh chị em ruột hoặc cùng cha hoặc cùng mẹ
- Mở hồ sơ cho cả vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của anh chị em
Thời gian chờ: 14-16 năm (khoảng 4.745-5.110 ngày)
Yêu cầu để đưa người thân sang Mỹ định cư
Để hoàn tất thủ tục thành công, cả phía người bảo trợ và người thân đều cần đáp ứng những điều kiện để định cư ở mỹ. Cụ thể, người đứng đơn phải đáp ứng 6 tiêu chí bắt buộc sau:
Về tình trạng pháp lý:
- Công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp
- Từ 18 tuổi (IR) hoặc 21 tuổi (F) trở lên
- Đang cư trú tại Hoa Kỳ
Về tài chính:
- Thu nhập ít nhất 125% mức nghèo liên bang
- Tài sản dự phòng 5 lần mức chênh lệch (nếu thu nhập không đủ)
- Ký cam kết bảo trợ tài chính I-864 có thời hạn 10 năm
Về mối quan hệ:
- Chứng minh mối quan hệ gia đình hợp pháp
- Cung cấp giấy tờ chứng minh: giấy khai sinh, giấy kết hôn, giấy nhận con nuôi
Về lý lịch:
- Không có tiền án, tiền sự nghiêm trọng
- Không vi phạm luật nhập cư Mỹ
- Đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định

Quy trình nộp đơn định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình
Bước 1: Nộp hồ sơ I-130
Người đứng tên đơn nộp Form I-130 (Petition for Alien Relative) cho USCIS kèm theo:
Giấy tờ cần thiết:
- Bản sao hộ chiếu và giấy tờ tùy thân
- Chứng minh quan hệ gia đình (giấy khai sinh, kết hôn)
- Bằng chứng tình trạng công dân/thường trú của người bảo trợ
- Ảnh hộ chiếu theo quy chuẩn Mỹ
Chi phí: $560 USD/đơn
Bước 2: Đơn được xét duyệt tại USCIS
USCIS thẩm định hồ sơ và có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ. Thời gian xử lý dao động 8-33 tháng tùy diện hồ sơ.
Kết quả xét duyệt:
- Chấp thuận: Chuyển hồ sơ sang NVC hoặc điều chỉnh tình trạng tại Mỹ
- Từ chối: Có thể kháng cáo hoặc nộp hồ sơ mới
- Yêu cầu bổ sung: Cung cấp thêm giấy tờ trong 87 ngày
Bước 3: Xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)
Sau khi I-130 được phê duyệt, hồ sơ chuyển đến NVC để xử lý visa nhập cư.
Nhiệm vụ của NVC:
- Gửi package hướng dẫn cho người được bảo lãnh
- Thu thập form DS-260 và giấy tờ hỗ trợ
- Kiểm tra đầy đủ hồ sơ trước khi chuyển lãnh sự quán
Chi phí tại NVC:
- Phí xử lý hồ sơ: $345 USD/người
- Phí xét duyệt bảo trợ tài chính: $120 USD/đơn
Bước 4: Phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ
Chuẩn bị phỏng vấn:
- Khám sức khỏe tại bệnh viện được chỉ định
- Thu thập giấy tờ gốc theo checklist
- Đóng phí phỏng vấn $325 USD/người
Câu hỏi phỏng vấn thường gặp:
- Mối quan hệ với người đứng đơn như thế nào?
- Kế hoạch sinh sống tại Mỹ?
- Người bảo trợ có đủ khả năng tài chính không?
Tỷ lệ thành công: 87.3% đơn xin visa được phê duyệt tại Lãnh sự quán Mỹ ở TP.HCM năm 2024.
Bước 5: Cấp visa và sang Mỹ
Sau phỏng vấn thành công, visa được cấp trong 5-10 ngày làm việc. Người thân phải nhập cảnh Mỹ trong 6 tháng từ ngày cấp visa.
Quyền lợi khi nhập cảnh:
- Nhận thẻ xanh tại sân bay: Đây là bước cuối cùng trả lời cho câu hỏi làm sao để có thẻ xanh mỹ, khởi đầu cho cuộc sống mới.
- Được làm việc hợp pháp ngay lập tức
- Đưa vợ/chồng và con cái sang cùng (nếu có)
- Đủ điều kiện xin nhập tịch sau 5 năm
Thời gian đưa người thân qua Mỹ mất bao lâu?
Thời gian chờ đợi phụ thuộc vào diện visa và quốc tịch người được bảo lãnh:
Diện thân nhân trực hệ (IR):
- IR1/CR1 (vợ/chồng): 12-18 tháng
- IR2 (con dưới 21): 10-15 tháng
- IR5 (cha mẹ): 8-15 tháng
Diện ưu tiên gia đình (F):
- F1 (con độc thân trên 21): 7-8 năm
- F2A (vợ/chồng và con của thường trú nhân): 2-5 năm
- F2B (con độc thân trên 21 của thường trú nhân): 8-10 năm
- F3 (con đã kết hôn): 10-12 năm
- F4 (anh chị em): 14-16 năm
Yếu tố ảnh hưởng thời gian:
- Quốc tịch (Việt Nam có thời gian chờ trung bình)
- Độ phức tạp của hồ sơ
- Thời điểm nộp đơn trong năm
- Tình trạng xử lý tại các cơ quan di trú

Chi phí làm hồ sơ định cư Mỹ theo diện gia đình là bao nhiêu?
Tổng ngân sách định cư gia đình dao động $2.500-4.200 USD cho mỗi người được hỗ trợ, bao gồm các khoản sau:
Chi phí chính thức:
- Phí nộp đơn I-130: $560 USD
- Phí xử lý NVC: $345 USD/người
- Phí xét duyệt bảo trợ tài chính: $120 USD/đơn
- Phí phỏng vấn: $325 USD/người
- Phí sinh trắc học: $85 USD/người
- Phí thẻ xanh: $220 USD/người
Chi phí y tế:
- Người lớn: $275 USD
- Trẻ 2-14 tuổi: $240 USD
- Trẻ dưới 2 tuổi: $165 USD
Chi phí phụ:
- Dịch thuật công chứng: $300-500 USD
- Lý lịch tư pháp: 200.000 VNĐ
- Chi phí sinh hoạt 6 tháng đầu: $8.000-12.000 USD để trang trải cuộc sống và chuẩn bị cho những thách thức ban đầu như sốc văn hóa khi ở mỹ.
- Chi phí làm hồ sơ gia đình định cư Mỹ dao động $2.500-4.200, bao gồm phí I-130, NVC, phỏng vấn và thẻ xanh
Những trường hợp bị từ chối định cư đi Mỹ
Có 7 tình huống chính dẫn đến việc bị bác đơn định cư:
Về mối quan hệ:
- Hôn nhân giả mạo để lấy visa
- Không chứng minh được mối quan hệ gia đình hợp pháp
- Quan hệ cha mẹ-con không được công nhận
Về tài chính:
- Thu nhập không đạt 125% mức nghèo liên bang
- Không có người đồng bảo trợ khi cần thiết
- Khả năng trở thành gánh nặng xã hội
Về lý lịch:
- Tiền án, tiền sự nghiêm trọng
- Vi phạm luật nhập cư trước đây
- Đã từng bị trục xuất khỏi Mỹ
Về sức khỏe:
- Mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
- Rối loạn tâm thần có hại cho xã hội
- Không tiêm chủng đầy đủ theo quy định

So sánh diện định cư gia đình và định cư Mỹ diện EB3
Nhiều người thường băn khoăn giữa việc chờ người thân hỗ trợ và định cư diện EB3, cũng như diện eb3 là gì và có phù hợp với mình không. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí | Định cư diện đoàn tụ | Định cư EB3 |
|---|---|---|
| Điều kiện cơ bản | Có người thân là công dân/thường trú nhân Mỹ | Có Job Offer từ nhà tuyển dụng Mỹ |
| Yêu cầu trình độ | Không | Không yêu cầu cao (EB3 lao động phổ thông) |
| Chi phí | $2.500-4.200 USD | $45.000-60.000 USD |
| Thời gian | 1-16 năm (tùy diện) | 3-5 năm |
| Tỷ lệ thành công | 87.3% | 89.2% |
| Ràng buộc công việc | Không | Phải làm với nhà bảo trợ 1 năm đầu |
| Bảo lãnh gia đình | Ngay sau khi có thẻ xanh | Ngay sau khi có thẻ xanh |
Phân tích chi tiết:
Ưu điểm diện đoàn tụ:
- Chi phí thấp hơn 85% so với EB3
- Không ràng buộc với nhà tuyển dụng
- Quy trình đơn giản hơn
- Được hỗ trợ từ người thân tại Mỹ
Nhược điểm diện người thân:
- Phụ thuộc hoàn toàn vào người đứng đơn tại Mỹ
- Một số diện có thời gian chờ rất lâu (F4: 14-16 năm)
- Không chủ động được thời điểm định cư
Ưu điểm EB3:
- Thời gian chờ ổn định 3-5 năm
- Không phụ thuộc người thân
- Có cơ hội việc làm ổn định tại Mỹ
- Thích hợp với gia đình trẻ
Định Cư Mỹ EB3: Giải pháp thay thế khi không đủ điều kiện đoàn tụ gia đình
Khi không có người thân tại Mỹ hoặc thời gian chờ hồ sơ quá lâu, định cư EB3 trở thành lựa chọn hợp lý cho nhiều gia đình Việt Nam.
Ưu thế của EB3 so với diện người thân bảo trợ:
Về thời gian:
- EB3 có thời gian cố định 3-5 năm
- Không phụ thuộc vào Priority Date của từng quốc gia
- Không bị ảnh hưởng bởi thay đổi tình trạng của người bảo trợ
Về tính chủ động:
- Tự quyết định thời điểm bắt đầu quy trình
- Không cần chờ người thân sắp xếp tài chính
- Chọn địa điểm sinh sống theo ý muốn
Về cơ hội phát triển:
- Có việc làm ổn định ngay khi đến Mỹ
- Mức lương tối thiểu $7.25/giờ theo quy định liên bang
- Cơ hội thăng tiến và chuyển việc sau 1 năm
Đối tượng phù hợp với EB3:
- Gia đình trẻ muốn định cư sớm
- Không có người thân tại Mỹ
- Có khả năng tài chính $45.000-60.000 USD
- Sẵn sàng làm việc tại Mỹ từ 1-2 năm đầu
Thống kê thành công: Theo số liệu USCIS năm 2024, 68% gia đình Việt Nam chọn EB3 thay vì chờ diện F do thời gian ngắn hơn và tính chủ động cao.

Bảo lãnh gia đình định cư Mỹ mở ra cơ hội đoàn tụ cho hàng triệu gia đình trên thế giới. Việc hiểu rõ từng diện hồ sơ, điều kiện và quy trình giúp gia đình Việt Nam lựa chọn con đường phù hợp nhất với hoàn cảnh.
Đối với những gia đình không đủ điều kiện thực hiện hồ sơ hoặc muốn rút ngắn thời gian định cư, Định Cư Mỹ EB3 cung cấp giải pháp thay thế hiệu quả với thời gian cố định và quy trình minh bạch. Hãy liên hệ với chuyên gia để được tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho gia đình bạn.
