Quy Trình EB3 Mới Nhất: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

Chương trình định cư Mỹ EB3 gồm 7 bước xử lý trong 3-5 năm tùy quốc tịch

Chương trình định cư Mỹ diện EB3 hiện tại có 7 bước chính với thời gian xử lý từ 3-5 năm tùy theo quốc tịch người nộp đơn. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ việc tìm kiếm nhà tuyển dụng đến phỏng vấn tại lãnh sự quán Mỹ. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước trong quy trình EB3, giúp bạn hiểu rõ điều kiện, thời gian, chi phí và những rủi ro cần lưu ý khi thực hiện hồ sơ định cư Mỹ.

Định cư Mỹ diện EB3 là gì?

Định cư Mỹ diện EB3 (Employment-Based Third Preference) là chương trình cấp thẻ xanh cho người lao động có tay nghề thông qua việc làm tại Hoa Kỳ. Đây thuộc nhóm định cư dựa trên việc làm với 40.000 visa được cấp hàng năm.

Chương trình EB3 bao gồm ba nhóm chính: công nhân có tay nghề (skilled workers), chuyên gia (professionals) và công nhân khác (other workers). Mỗi nhóm có yêu cầu khác nhau về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng chuyên môn.

Điểm đặc biệt của EB3 là không yêu cầu đầu tư tài chính như các chương trình khác, nhưng cần có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh. Quy trình eb3 mỹ phù hợp với những người có kỹ năng chuyên môn muốn định cư lâu dài tại Mỹ thông qua con đường việc làm.

Định cư Mỹ diện EB3 cấp thẻ xanh cho lao động có tay nghề thông qua việc làm
Định cư Mỹ diện EB3 cấp thẻ xanh cho lao động có tay nghề thông qua việc làm

Điều kiện tham gia chương trình định cư Mỹ EB3

Để đủ điều kiện tham gia chương trình EB3, ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu visa eb3 cơ bản về trình độ, sức khỏe và an ninh. Các điều kiện này được chia thành ba nhóm tương ứng với ba phân loại trong EB3.

Điều kiện cho công nhân có tay nghề (Skilled Workers):

  • Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc hoặc đào tạo chuyên môn
  • Công việc không phải là tạm thời hoặc theo mùa
  • Không có công nhân Mỹ đủ năng lực, sẵn sàng và có mặt để thực hiện công việc

Điều kiện cho chuyên gia (Professionals):

  • Sở hữu bằng đại học Mỹ hoặc tương đương nước ngoài
  • Thành viên của một nghề nghiệp yêu cầu ít nhất bằng cử nhân
  • Có kinh nghiệm làm việc phù hợp với chuyên môn đã học

Điều kiện cho công nhân khác (Other Workers):

  • Có khả năng thực hiện công việc không yêu cầu tay nghề cao
  • Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo
  • Công việc không phải là tạm thời hoặc theo mùa

Tất cả ứng viên phải qua khám sức khỏe, xét nghiệm tiền án tiền sự và chứng minh khả năng tài chính. Người bảo lãnh cũng phải chứng minh năng lực tài chính để hỗ trợ ứng viên khi cần thiết.

Ứng viên EB3 phải đáp ứng yêu cầu về trình độ, sức khỏe và an ninh
Ứng viên EB3 phải đáp ứng yêu cầu về trình độ, sức khỏe và an ninh

Tổng quan các giai đoạn chính trong quy trình EB3

Quy trình EB3 được chia thành 7 giai đoạn chính với tổng thời gian từ 36-60 tháng tùy theo quốc tịch và tình hình xử lý của các cơ quan Mỹ. Mỗi giai đoạn có vai trò quan trọng và không thể bỏ qua.

Giai đoạn đầu bao gồm việc tìm kiếm nhà tuyển dụng và chuẩn bị hồ sơ lao động, sau đó là xin chứng nhận lao động PERM từ Bộ Lao động Mỹ. Tiếp theo là nộp đơn I-140 lên Sở Di trú Mỹ và chờ đợi số Priority Date.

Giai đoạn sau bao gồm nộp hồ sơ DS-260 tại Trung tâm Thị thực Quốc gia, chuẩn bị phỏng vấn tại lãnh sự quán và cuối cùng là nhận visa để đến Mỹ. Mỗi bước đều có thời gian chờ đợi và yêu cầu riêng biệt.

Điều quan trọng là duy trì tính liên tục của hồ sơ và cập nhật thông tin kịp thời. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình đều có thể dẫn đến việc từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý đáng kể.

Quy trình EB3 gồm 7 giai đoạn kéo dài 36-60 tháng tùy quốc tịch và hồ sơ
Quy trình EB3 gồm 7 giai đoạn kéo dài 36-60 tháng tùy quốc tịch và hồ sơ

Chi tiết quy trình thực hiện hồ sơ EB3 định cư Mỹ

Bước 1: Tìm kiếm nhà tuyển dụng và chuẩn bị hồ sơ lao động

Việc tìm kiếm nhà tuyển dụng Mỹ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình EB3. Nhà tuyển dụng phải là công ty hợp pháp tại Mỹ, có khả năng tài chính và sẵn sàng bảo lãnh cho ứng viên.

Quá trình này thường mất 6-12 tháng tùy theo ngành nghề và kỹ năng của ứng viên. Một số ngành có nhu cầu cao như công nghệ thông tin, y tế, giáo dục thường dễ tìm nhà tuyển dụng hơn các ngành khác.

Nhà tuyển dụng cần chứng minh rằng không có lao động Mỹ nào đủ điều kiện cho vị trí này. Họ phải thực hiện quá trình tuyển dụng công khai, đăng tin tuyển dụng trên các kênh chính thức và phỏng vấn ứng viên Mỹ trước khi quyết định bảo lãnh ứng viên nước ngoài.

Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:

  • Bằng cấp và chứng chỉ nghề nghiệp đã công chứng
  • Sơ yếu lý lịch chi tiết về kinh nghiệm làm việc
  • Thư giới thiệu từ các nhà tuyển dụng trước
  • Chứng nhận tay nghề hoặc chứng chỉ chuyên môn

Bước 2: Xin Chứng nhận Lao động (PERM) từ Bộ Lao động Mỹ

Chứng nhận lao động PERM (Program Electronic Review Management) là tài liệu bắt buộc chứng minh việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và mức lương của lao động Mỹ.

Nhà tuyển dụng phải tiến hành quá trình tuyển dụng thử nghiệm kéo dài 60-180 ngày. Trong thời gian này, họ đăng tin tuyển dụng trên trang web công ty, báo địa phương và trang web tuyển dụng chuyên nghiệp.

Sau khi hoàn tất quá trình tuyển dụng thử nghiệm, nhà tuyển dụng nộp đơn ETA-9089 lên Bộ Lao động Mỹ. Hồ sơ PERM thường mất 8-12 tháng để được xử lý và phê duyệt.

Các bước trong quá trình PERM:

  • Xác định mức lương thịnh hành (Prevailing Wage Determination)
  • Thực hiện các bước tuyển dụng bắt buộc
  • Nộp đơn ETA-9089 điện tử
  • Chờ đợi quyết định từ Bộ Lao động Mỹ
Bước 2 EB3 yêu cầu xin chứng nhận lao động PERM để đảm bảo không ảnh hưởng việc làm Mỹ
Bước 2 EB3 yêu cầu xin chứng nhận lao động PERM để đảm bảo không ảnh hưởng việc làm Mỹ

Bước 3: Nộp Đơn xin định cư I-140 lên Sở Di trú Mỹ (USCIS)

Sau khi PERM được phê duyệt, nhà tuyển dụng có thể nộp Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) lên USCIS. Đây là bước chính thức bắt đầu quá trình xin định cư cho ứng viên.

Thời gian xử lý đơn I-140 thông thường là 4-8 tháng, tuy nhiên có thể chọn dịch vụ xử lý nhanh (Premium Processing) trong 15 ngày với chi phí bổ sung 2.805 USD.

Khi nộp đơn I-140, ứng viên sẽ nhận được Priority Date (ngày ưu tiên) – đây là ngày quan trọng quyết định thứ tự xếp hàng để nhận visa. Priority Date thường là ngày nộp đơn PERM hoặc I-140.

Hồ sơ đính kèm đơn I-140:

  • Chứng nhận PERM đã được phê duyệt
  • Bằng chứng về trình độ học vấn của ứng viên
  • Chứng minh kinh nghiệm làm việc
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà tuyển dụng

Bước 4: Chờ hồ sơ được chấp thuận và theo dõi Lịch chiếu khán (Visa Bulletin)

Sau khi I-140 được phê duyệt, ứng viên cần theo dõi lịch chiếu kháng mỹ (Visa Bulletin) hàng tháng để biết khi nào Priority Date của mình “current” (hiện hành). Đây là bước chờ đợi có thể kéo dài nhất trong toàn bộ quy trình.

Thời gian chờ đợi phụ thuộc vào quốc tịch của ứng viên. Công dân các quốc gia không bị hạn chế thường chờ 1-2 năm, trong khi công dân Trung Quốc, Ấn Độ có thể chờ 3-8 năm do số lượng đơn xin lớn.

Trong thời gian chờ đợi, ứng viên cần duy trì tình trạng hợp pháp tại Mỹ (nếu đang ở Mỹ) hoặc tiếp tục sinh sống tại quốc gia hiện tại. Mọi thay đổi về địa chỉ, tình trạng hôn nhân cần được thông báo kịp thời.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian chờ:

  • Quốc tịch của ứng viên chính
  • Loại EB3 (skilled, professional, hoặc other worker)
  • Số lượng đơn xin trong năm tài chính
  • Chính sách di trú hiện tại của Mỹ

Bước 5: Nộp hồ sơ xin visa DS-260 tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)

Khi Priority Date trở nên current, National Visa Center (NVC) sẽ gửi thông báo và hướng dẫn nộp hồ sơ DS-260. Đây là đơn xin visa định cư trực tuyến phải được hoàn thành trong vòng 1 năm.

Ứng viên cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu dịch thuật công chứng bao gồm giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, bằng cấp và các giấy tờ cá nhân khác. Tất cả tài liệu không phải tiếng Anh đều phải dịch thuật và công chứng.

NVC sẽ xem xét hồ sơ và yêu cầu bổ sung nếu thiếu sót. Quá trình này thường mất 2-4 tháng tùy theo tính đầy đủ của hồ sơ ban đầu. Trong thời gian này, bạn nên tìm hiểu trước cách theo dõi hồ sơ visa mỹ để nắm bắt tiến độ.

Tài liệu cần nộp tại NVC:

  • Đơn DS-260 đã hoàn thành
  • Giấy khai sinh của ứng viên và gia đình
  • Giấy chứng nhận kết/ly hôn (nếu có)
  • Chứng minh tài chính (Affidavit of Support)
  • Ảnh theo quy định của Mỹ

Bước 6: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Mỹ

Sau khi NVC hoàn tất xem xét hồ sơ, họ sẽ chuyển hồ sơ đến lãnh sự quán Mỹ tại quốc gia cư trú của ứng viên. Lãnh sự quán sẽ gửi thư hẹn phỏng vấn thường trong vòng 1-3 tháng.

Trước ngày phỏng vấn, ứng viên cần thực hiện khám sức khỏe tại bệnh viện được chỉ định. Kết quả khám sức khỏe phải được niêm phong và mang theo trong ngày phỏng vấn.

Cuộc phỏng vấn thường diễn ra từ 15-30 phút với các câu hỏi về lý do định cư, công việc tương lai, gia đình và kế hoạch sinh sống tại Mỹ. Lãnh sự sẽ quyết định phê duyệt hoặc từ chối visa ngay sau phỏng vấn.

Chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn:

  • Tất cả giấy tờ gốc và bản sao
  • Kết quả khám sức khỏe niêm phong
  • Ảnh mới theo quy định
  • Phí visa 330 USD cho mỗi người

Bước 7: Nhận visa, đến Mỹ và nhận Thẻ Xanh

Nếu visa được phê duyệt, ứng viên sẽ nhận passport đã dán visa trong vòng 7-10 ngày. Visa định cư có hiệu lực 6 tháng từ ngày cấp và chỉ được sử dụng để nhập cảnh Mỹ một lần.

Khi nhập cảnh Mỹ, ứng viên chính thức trở thành thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident). Viên chức CBP tại sân bay sẽ đóng dấu vào passport làm bằng chứng tạm thời của tình trạng thường trú nhân.

Thẻ Xanh chính thức sẽ được gửi đến địa chỉ ở Mỹ trong vòng 30-90 ngày. Trong thời gian chờ đợi, ứng viên có thể sống và làm việc hợp pháp tại Mỹ với dấu nhập cảnh trên passport.

Quyền lợi của người có Thẻ Xanh:

  • Sống và làm việc vĩnh viễn tại Mỹ
  • Được bảo vệ bởi luật pháp Mỹ
  • Có thể xin quốc tịch sau 5 năm
  • Bảo lãnh gia đình định cư sau này

Thời gian xử lý hồ sơ EB3 mất bao lâu?

Tổng thời gian xử lý hồ sơ EB3 từ bước đầu đến khi nhận Thẻ Xanh dao động từ 36-60 tháng, tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm quốc tịch, loại công việc và tình hình xử lý của các cơ quan Mỹ.

Quá trình tìm kiếm nhà tuyển dụng thường mất 6-12 tháng. Tiếp theo, xin chứng nhận PERM mất 8-12 tháng, nộp đơn I-140 mất 4-8 tháng. Thời gian chờ Priority Date current là biến số lớn nhất, có thể từ 1-8 năm.

Thời gian xử lý chi tiết theo từng bước:

  • Tìm nhà tuyển dụng: 6-12 tháng
  • Xin PERM: 8-12 tháng
  • Nộp I-140: 4-8 tháng
  • Chờ Priority Date: 12-96 tháng
  • Xử lý tại NVC: 2-4 tháng
  • Phỏng vấn: 1-3 tháng

Công dân Việt Nam hiện tại thuộc nhóm “Rest of World” nên thời gian chờ Priority Date tương đối ngắn, khoảng 12-24 tháng. Đây là lợi thế lớn so với công dân Trung Quốc và Ấn Độ phải chờ nhiều năm.

Để rút ngắn thời gian, ứng viên nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, chọn nhà tuyển dụng có kinh nghiệm và có thể sử dụng dịch vụ Premium Processing cho đơn I-140.

Thời gian xử lý hồ sơ EB3 thường kéo dài 36-60 tháng tùy quốc tịch và hồ sơ
Thời gian xử lý hồ sơ EB3 thường kéo dài 36-60 tháng tùy quốc tịch và hồ sơ

Chi phí thực hiện quy trình EB3

Tổng chi phí thực hiện quy trình EB3 dao động từ 15.000-25.000 USD, bao gồm phí chính thức của chính phủ Mỹ, chi phí dịch vụ tư vấn và các khoản phí phụ trợ khác. Nhiều người thường so sánh chi phí này với các diện định cư khác. Vậy visa eb3 và eb5 khác nhau thế nào về mặt tài chính?

Chi phí chính thức của chính phủ Mỹ:

  • Phí PERM (ETA-9089): 0 USD (miễn phí)
  • Phí đơn I-140: 715 USD
  • Premium Processing (tùy chọn): 2.805 USD
  • Phí DS-260: 325 USD mỗi người
  • Phí visa: 330 USD mỗi người
  • Khám sức khỏe: 200-400 USD mỗi người

Chi phí dịch vụ tư vấn và hỗ trợ:

  • Phí luật sư tại Mỹ: 5.000-8.000 USD
  • Dịch vụ tư vấn tại Việt Nam: 3.000-5.000 USD
  • Dịch thuật công chứng hồ sơ: 500-1.000 USD
  • Chi phí đi lại và lưu trú: 1.000-2.000 USD

Nhà tuyển dụng thường chịu trách nhiệm thanh toán một số khoản phí như PERM và I-140, tuy nhiên điều này cần được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng lao động. Ứng viên thường tự chi trả các khoản phí visa, khám sức khỏe và dịch vụ tư vấn.

Chi phí có thể tăng thêm nếu hồ sơ bị từ chối và cần nộp lại (re-filing) hoặc cần thêm bằng chứng bổ sung (RFE – Request for Evidence). Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu rất quan trọng.

Chi phí quy trình EB3 khoảng 15.000-25.000 USD, thấp hơn rất nhiều so với EB5
Chi phí quy trình EB3 khoảng 15.000-25.000 USD, thấp hơn rất nhiều so với EB5

Những rủi ro thường gặp trong quy trình EB3 và cách xử lý

Quy trình EB3 tuy rõ ràng nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể dẫn đến từ chối hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xử lý. Việc nhận biết và chuẩn bị sẵn phương án xử lý giúp tăng tỷ lệ thành công.

Rủi ro từ phía nhà tuyển dụng:

Nhà tuyển dụng có thể thay đổi quyết định, gặp khó khăn tài chính hoặc không tuân thủ đúng quy trình. Để giảm thiểu rủi ro này, ứng viên nên chọn công ty có uy tín, tình hình tài chính ổn định và có kinh nghiệm bảo lãnh EB3.

Rủi ro hồ sơ không đầy đủ:

Thiếu sót tài liệu hoặc thông tin không chính xác có thể dẫn đến RFE (Request for Evidence) hoặc từ chối. Giải pháp là chuẩn bị hồ sơ tỉ mỉ, kiểm tra kỹ lưỡng và sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Rủi ro thay đổi chính sách:

Chính sách di trú Mỹ có thể thay đổi bất ngờ ảnh hưởng đến quy trình. Ứng viên nên theo dõi thường xuyên các cập nhật chính sách và có kế hoạch dự phòng.

Cách xử lý khi gặp rủi ro:

  • Duy trì liên lạc thường xuyên với nhà tuyển dụng
  • Cập nhật hồ sơ kịp thời khi có thay đổi
  • Chuẩn bị tài liệu dự phòng cho mọi tình huống
  • Sử dụng dịch vụ tư vấn có kinh nghiệm và uy tín
Quy trình EB3 tiềm ẩn rủi ro từ nhà tuyển dụng, hồ sơ và chính sách di trú Mỹ
Quy trình EB3 tiềm ẩn rủi ro từ nhà tuyển dụng, hồ sơ và chính sách di trú Mỹ

Định Cư Mỹ EB3: Chuyên tư vấn định cư Mỹ bằng EB3 uy tín

‘Định Cư Mỹ EB3’ là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn định cư Mỹ diện EB3 với đội ngũ chuyên gia có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Mỹ. Chúng tôi đã hỗ trợ thành công hơn 500 gia đình Việt Nam thực hiện giấc mơ định cư Mỹ.

Dịch vụ toàn diện của ‘Định Cư Mỹ EB3’:

  • Tư vấn miễn phí và đánh giá hồ sơ ban đầu
  • Kết nối với mạng lưới nhà tuyển dụng uy tín tại Mỹ
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ theo đúng chuẩn USCIS
  • Đồng hành suốt quá trình từ PERM đến phỏng vấn visa

Điểm mạnh của ‘Định Cư Mỹ EB3’ là mối quan hệ chặt chẽ với các công ty Mỹ có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài. Điều này giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm nhà tuyển dụng và tăng tỷ lệ thành công của hồ sơ.

Cam kết của chúng tôi:

  • Tư vấn minh bạch về chi phí và thời gian
  • Hỗ trợ 24/7 trong suốt quá trình
  • Hoàn lại phí dịch vụ nếu PERM bị từ chối do lỗi tư vấn
  • Bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân của khách hàng

Với kinh nghiệm sâu rộng và tỷ lệ thành công cao, ‘Định Cư Mỹ EB3’ tự hào là đối tác tin cậy giúp gia đình Việt Nam hiện thực hóa ước mơ định cư Mỹ một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, chúng tôi đã tổng hợp một số hỏi đáp về visa EB3 phổ biến nhất.

Định Cư Mỹ EB3 là đơn vị tư vấn di trú hỗ trợ hơn 500 gia đình Việt sang Mỹ
Định Cư Mỹ EB3 là đơn vị tư vấn di trú hỗ trợ hơn 500 gia đình Việt sang Mỹ

Các câu hỏi thường gặp về quy trình EB3

EB3 có phù hợp với người không có bằng đại học không?

Có, EB3 phù hợp với người không có bằng đại học thông qua nhóm “Other Workers” – công nhân khác. Nhóm này yêu cầu ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc hoặc đào tạo chuyên môn, không nhất thiết phải có bằng đại học.

Có thể thay đổi nhà tuyển dụng trong quá trình làm hồ sơ EB3 không?

Sau khi I-140 được phê duyệt và Priority Date đã chờ 180 ngày, ứng viên có thể thay đổi nhà tuyển dụng sang công ty khác có công việc tương tự mà không cần làm lại PERM và I-140, theo quy định AC21 Portability.

Gia đình có thể đi cùng trong chương trình EB3 không?

Có, vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của ứng viên chính có thể đi cùng với visa E34 (vợ/chồng) và E35 (con cái). Họ sẽ nhận được Thẻ Xanh cùng lúc với ứng viên chính.

Có thể nộp đơn EB3 nếu đang có visa khác tại Mỹ không?

Có, người đang có visa tạm thời như H1B, L1, F1 hoặc các loại visa khác tại Mỹ hoàn toàn có thể nộp đơn EB3. Tuy nhiên, cần đảm bảo duy trì tình trạng hợp pháp trong suốt quá trình chờ đợi và không vi phạm điều kiện visa hiện tại.

Nếu đơn I-140 bị từ chối thì phải làm gì?

Khi I-140 bị từ chối, nhà tuyển dụng có thể nộp đơn kháng cáo (Motion to Reopen/Reconsider) trong vòng 33 ngày hoặc nộp đơn mới với bằng chứng bổ sung. Việc phân tích kỹ lưỡng lý do từ chối sẽ giúp xác định phương án xử lý phù hợp nhất.

Priority Date là gì và tại sao nó quan trọng?

Priority Date là ngày xác định thứ tự xếp hàng để nhận visa định cư, thường là ngày nộp đơn PERM hoặc I-140. Khi Priority Date “current” theo Visa Bulletin hàng tháng, ứng viên mới có thể tiến hành các bước tiếp theo như nộp DS-260 và phỏng vấn visa.

Có thể làm việc cho nhà tuyển dụng khác trong thời gian chờ EB3 không?

Nếu đang ở Mỹ với visa cho phép làm việc như H1B, có thể làm việc cho nhà tuyển dụng khác. Tuy nhiên, cần đảm bảo không vi phạm điều kiện visa và duy trì mối quan hệ tốt với nhà tuyển dụng bảo lãnh EB3.

Chi phí EB3 có thể thay đổi trong quá trình không?

Phí chính thức của chính phủ Mỹ có thể điều chỉnh theo quyết định của USCIS và Bộ Ngoại giao Mỹ. Thông thường các mức phí được cập nhật 1-2 năm một lần. Ứng viên nên theo dõi thông tin chính thức để cập nhật chi phí mới nhất.

Thẻ Xanh EB3 có khác gì so với các loại Thẻ Xanh khác không?

Thẻ Xanh EB3 có đầy đủ quyền và lợi ích như các loại Thẻ Xanh khác, bao gồm quyền sống và làm việc vĩnh viễn tại Mỹ, được bảo vệ bởi luật pháp Mỹ và có thể xin quốc tịch sau 5 năm. Không có sự khác biệt về quyền lợi giữa các loại Thẻ Xanh.


Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan về quy trình EB3. Mỗi trường hợp cụ thể có thể có những yêu cầu riêng biệt. Để được tư vấn chi tiết và chính xác nhất, hãy liên hệ với ‘Định Cư Mỹ EB3’ – đơn vị chuyên nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực định cư Mỹ diện EB3.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *