Visa EB-3 và EB-5 là hai diện định cư Mỹ phổ biến nhất năm 2025. EB-3 dành cho lao động có tay nghề, không yêu cầu đầu tư vốn, trong khi EB-5 yêu cầu đầu tư tối thiểu 800.000 USD (khoảng 19,7 tỷ đồng) vào dự án được USCIS phê duyệt. Cả hai chương trình đều cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho gia đình, nhưng khác nhau về chi phí, thời gian xử lý và đối tượng phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc định cư mỹ tốn bao nhiêu tiền.
Bảng so sánh tổng quan giữa Visa EB-3 và Visa EB-5
| Tiêu chí | Visa EB-3 | Visa EB-5 |
|---|---|---|
| Bản chất | Định cư theo việc làm | Định cư theo đầu tư |
| Chi phí | 40.000 USD (không hoàn trả) | 800.000-1.050.000 USD (có thể hoàn trả sau 5-7 năm) |
| Thời gian xử lý | 4-5 năm | 2-3 năm |
| Yêu cầu tài chính | Không yêu cầu đầu tư vốn | Đầu tư tối thiểu 800.000 USD |
| Nhà bảo lãnh | Cần doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh | Không cần bảo lãnh |
| Yêu cầu ngoại ngữ | Có (trừ lao động phổ thông) | Không |
| Tỷ lệ thành công phỏng vấn | 70% | 95% |
| Tự do cư trú | Bị hạn chế 6-12 tháng đầu | Hoàn toàn tự do |
Điểm giống nhau chính giữa hai chương trình định cư EB-3 và EB-5
Dù khác biệt về phương thức tiếp cận, EB-3 và EB-5 chia sẻ những điểm tương đồng quan trọng trong hệ thống visa định cư Mỹ.
Cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho gia đình: Cả hai chương trình đều cấp thẻ xanh thường trú nhân cho đương đơn chính, vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa kết hôn. Thẻ xanh này mang lại quyền sinh sống, làm việc và học tập tại bất kỳ bang nào của Mỹ.
Đường dẫn đến quốc tịch Mỹ: Sau khi duy trì thẻ xanh trong 5 năm liên tục và đáp ứng điều kiện cư trú, người thường trú nhân có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch Mỹ. Điều này mang lại hộ chiếu Mỹ – quyền lực thứ ba trên thế giới với khả năng đi lại 170 quốc gia miễn visa.
Quy trình hồ sơ định cư tương tự: Cả hai diện đều trải qua các bước kiểm tra lý lịch tư pháp, khám sức khỏe tại trung tâm y tế được chỉ định, và phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ (consular processing) hoặc chuyển đổi tình trạng tại Mỹ (adjustment of status).
Hạn mức visa hàng năm: Theo quy định của Luật Di trú Mỹ, mỗi quốc gia chỉ được cấp tối đa 7,1% tổng số visa định cư hàng năm cho từng diện. Điều này tạo ra tình trạng chờ đợi (backlog) khi lượng đơn đăng ký vượt hạn mức.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Visa EB-3 và EB-5
Về điều kiện tham gia
Visa EB-3 yêu cầu người nộp đơn có việc làm cụ thể từ doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh. Đơn vị tuyển dụng phải chứng minh với Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) rằng không tìm được lao động Mỹ phù hợp thông qua quy trình PERM Labor Certification. Điều kiện về trình độ phụ thuộc vào phân loại:
- Lao động phổ thông: Không yêu cầu bằng cấp hay kinh nghiệm
- Lao động có tay nghề: Tối thiểu 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm
- Chuyên gia: Bằng cử nhân hoặc tương đương
Visa EB-5 không yêu cầu nhà tuyển dụng bảo lãnh. Người nộp đơn chỉ cần có đủ vốn đầu tư và chứng minh nguồn gốc hợp pháp của số tiền. Không có yêu cầu về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc hay khả năng tiếng Anh.

Về chi phí và yêu cầu tài chính
Visa EB-3 có chi phí thấp hơn đáng kể. Nhiều người thắc mắc định cư mỹ eb3 tốn bao nhiêu tiền, và câu trả lời là chương trình này có tổng chi phí khoảng 40.000 USD (khoảng 980 triệu đồng) bao gồm phí luật sư, phí hồ sơ, và dịch vụ tuyển dụng. Số tiền này không được hoàn trả nhưng cũng không yêu cầu chứng minh khả năng tài chính lớn.
Visa EB-5 yêu cầu vốn đầu tư cao với mức tối thiểu 800.000 USD cho dự án tại vùng TEA (Targeted Employment Area) hoặc 1.050.000 USD cho các vùng khác. Tuy chi phí cao, khoản đầu tư này có thể được hoàn trả sau 5-7 năm tùy thuộc vào hiệu quả của dự án.
Về thời gian xử lý hồ sơ
Theo số liệu từ USCIS và Visa Bulletin tháng 8/2025, thời gian xử lý có sự chênh lệch đáng kể:
Visa EB-3: Tổng thời gian 4-5 năm, trong đó các bước làm hồ sơ eb3 bao gồm:
- PERM Labor Certification: 12-18 tháng
- Đơn I-140: 12-15 tháng (có thể rút ngắn xuống 6-8 tháng với Premium Processing)
- Chờ Priority Date: 18-36 tháng (tùy tình trạng backlog)
- Phỏng vấn và nhận visa: 6-12 tháng
Visa EB-5: Tổng thời gian 2-3 năm, bao gồm:
- Đơn I-526E: 18-24 tháng
- Consular processing hoặc I-485: 6-12 tháng
Hiện tại, visa EB-3 Việt Nam đang xử lý hồ sơ có ngày ưu tiên trước 15/09/2022, còn EB-5 xử lý hồ sơ trước 01/11/2017.
Về bản chất chương trình
Visa EB-3 thuộc diện định cư dựa trên việc làm (employment-based). Người lao động phải cam kết làm việc tối thiểu 6 tháng theo đúng hợp đồng với nhà tuyển dụng bảo lãnh. Sau thời gian này, họ có thể tự do thay đổi công việc.
Visa EB-5 dựa trên đầu tư vào nền kinh tế Mỹ. Nhà đầu tư không bắt buộc phải làm việc hay quản lý trực tiếp dự án đầu tư. Họ chỉ cần duy trì khoản đầu tư trong 2 năm và đảm bảo dự án tạo ra 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ.
Về rủi ro
Rủi ro của EB-3 tập trung vào tính minh bạch của nhà tuyển dụng. Theo báo cáo của Bộ Ngoại giao Mỹ năm 2022, 30% đơn xin visa EB-3 bị từ chối tại giai đoạn phỏng vấn do các vấn đề liên quan đến tính xác thực của công việc và uy tín của doanh nghiệp bảo lãnh.
Rủi ro của EB-5 chủ yếu là rủi ro đầu tư. Nếu dự án không tạo đủ việc làm hoặc thất bại, nhà đầu tư có thể mất vốn và không đạt được thẻ xanh vĩnh viễn. Tuy nhiên, tỷ lệ phê duyệt EB-5 cao hơn với 95% hồ sơ được chấp thuận.
Tổng quan chương trình định cư Mỹ diện EB-3
Visa EB-3 là gì?
Visa eb 3 (Employment-Based Third Preference) là chương trình định cư Mỹ dành cho người lao động nước ngoài muốn làm việc và định cư lâu dài tại Hoa Kỳ. Chương trình này được chia thành 3 phân loại chính dựa trên trình độ và kỹ năng của ứng viên.
Để tham gia EB-3, ứng viên cần có doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh và phải trải qua quy trình chứng nhận lao động PERM để chứng minh không có lao động Mỹ đáp ứng được vị trí tuyển dụng. Sau khi hoàn tất, người lao động và gia đình sẽ nhận thẻ xanh 10 năm với quyền thường trú nhân vĩnh viễn.

Đối tượng và điều kiện tham gia diện EB-3
Để tham gia, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện xin visa eb3 cụ thể cho từng nhóm đối tượng:
3 nhóm đối tượng chính:
Chuyên gia (Professionals): Yêu cầu bằng cử nhân Mỹ hoặc tương đương. Công việc phải liên quan trực tiếp đến chuyên ngành đã học và không thể thực hiện bởi người có trình độ thấp hơn.
Lao động có tay nghề (Skilled Workers): Cần tối thiểu 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc. Công việc không mang tính chất thời vụ hay tạm thời. Bằng cấp nghề hoặc chứng chỉ đào tạo chuyên môn là điều kiện bắt buộc.
Lao động phổ thông (Unskilled Workers): Không yêu cầu bằng cấp hay kinh nghiệm. Công việc là lao động chân tay với yêu cầu chính về sức khỏe tốt. Đây là diện phổ biến nhất với 73% visa EB-3 được cấp cho nhóm này.
Điều kiện chung:
- Độ tuổi: 18-55 tuổi
- Sức khỏe: Đạt tiêu chuẩn khám sức khỏe định cư
- Lý lịch tư pháp: Không có tiền án nghiêm trọng
- Nhà tuyển dụng: Tìm được công ty Mỹ uy tín bảo lãnh
Quyền lợi khi định cư Mỹ bằng EB-3
Thẻ xanh vĩnh viễn cho gia đình: Người lao động, vợ/chồng và con dưới 21 tuổi đều nhận thẻ xanh 10 năm với quyền thường trú nhân đầy đủ.
Quyền giáo dục miễn phí: Con cái được học miễn phí từ tiểu học đến trung học phổ thông tại các trường công. Chi phí đại học chỉ bằng 30-50% so với sinh viên quốc tế.
An sinh xã hội đầy đủ: Được hưởng bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, và các chế độ phúc lợi xã hội như công dân Mỹ (trừ quyền bầu cử).
Công việc ổn định ngay: Có việc làm được đảm bảo ngay sau khi nhập cảnh với mức lương tuân thủ tiêu chuẩn lao động Mỹ.
Bảo lãnh người thân: Sau khi nhập tịch, có thể bảo lãnh cha mẹ, anh chị em với thời gian chờ 8-12 tháng.
Tổng quan chương trình đầu tư định cư Mỹ EB-5
Visa EB-5 là gì?
Visa EB-5 (Employment Based Fifth Preference) là chương trình đầu tư định cư được Quốc hội Mỹ thành lập năm 1990 nhằm thu hút vốn nước ngoài vào nền kinh tế Hoa Kỳ. Chương trình cho phép nhà đầu tư nước ngoài và gia đình nhận thẻ xanh thông qua việc đầu tư vốn và tạo việc làm cho công dân Mỹ.
Hiện có 532 Trung tâm vùng EB-5 được USCIS phê duyệt đến tháng 6/2025, quản lý các dự án đầu tư từ bất động sản, khách sạn, đến cơ sở hạ tầng. Nhà đầu tư có thể chọn đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các trung tâm này.

Điều kiện chương trình đầu tư EB-5
Mức đầu tư tối thiểu:
- 800.000 USD cho dự án tại vùng TEA (Targeted Employment Area – vùng nông thôn hoặc có tỷ lệ thất nghiệp cao)
- 1.050.000 USD cho dự án tại các vùng khác
Yêu cầu tạo việc làm: Dự án đầu tư phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ trong vòng 2 năm kể từ khi nhà đầu tư nhận thẻ xanh có điều kiện.
Chứng minh nguồn vốn: Phải minh bạch hoàn toàn về nguồn gốc số tiền đầu tư thông qua các tài liệu như bảng kê khai thuế, hợp đồng bán tài sản, lịch sử giao dịch ngân hàng trong 5 năm gần nhất.
Độ tuổi và điều kiện khác: Từ 18 tuổi trở lên, không có tiền án nghiêm trọng, đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định của CDC (Centers for Disease Control and Prevention).
Quyền lợi của chương trình EB-5
Thẻ xanh có điều kiện 2 năm: Ban đầu nhận thẻ xanh có điều kiện, sau đó chuyển thành thẻ xanh vĩnh viễn nếu đáp ứng yêu cầu tạo việc làm.
Tự do cư trú hoàn toàn: Không bị ràng buộc về địa điểm sống hay làm việc. Có thể sinh sống, học tập và kinh doanh tại bất kỳ bang nào của Mỹ ngay từ khi nhận thẻ xanh.
Hoàn trả vốn đầu tư: Theo cấu trúc hầu hết các dự án EB-5, nhà đầu tư có thể nhận lại vốn gốc sau 5-7 năm cùng với lãi suất hàng năm 2-4%.
Không yêu cầu quản lý: Khác với visa E-2, nhà đầu tư EB-5 không cần tham gia quản lý hay điều hành dự án đầu tư.
Nên chọn Visa EB-3 hay EB-5 để định cư Mỹ?
Ai phù hợp với chương trình định cư Mỹ EB-3?
Lao động trong độ tuổi lao động từ 25-45 tuổi có mong muốn làm việc và định cư lâu dài tại Mỹ. Đặc biệt phù hợp với những người có thu nhập ổn định nhưng không đủ vốn để đầu tư EB-5.
Sinh viên quốc tế tại Mỹ muốn chuyển đổi từ visa F-1 sang thường trú nhân mà không cần đầu tư vốn lớn. Nhiều sinh viên sau tốt nghiệp chọn EB-3 như bước đệm thay vì trực tiếp nộp đơn EB-5.
Người có tay nghề hoặc chuyên môn cao trong các lĩnh vực được ưu tiên như công nghệ thông tin, y tế, kỹ thuật. Những ngành này có nhu cầu lao động cao và cơ hội nhận được bảo lãnh từ doanh nghiệp Mỹ tốt hơn.
Gia đình trẻ có kế hoạch dài hạn sẵn sàng chờ đợi 4-5 năm để có được thẻ xanh với chi phí hợp lý. Thời gian chờ này có thể được tận dụng để chuẩn bị tài chính và kỹ năng cho cuộc sống tại Mỹ.

Trường hợp nào nên lựa chọn chương trình EB-5?
Nhà đầu tư và doanh nhân có năng lực tài chính mạnh (tài sản ròng trên 2 triệu USD) muốn có thẻ xanh nhanh chóng và tự do hoàn toàn trong việc lựa chọn nơi ở, làm việc.
Gia đình có con trong độ tuổi học muốn con được tiếp cận nền giáo dục Mỹ sớm nhất. EB-5 cho phép cả gia đình định cư và con cái được học như học sinh bản địa ngay từ khi nhận thẻ xanh.
Người muốn độc lập về mặt nghề nghiệp không muốn bị ràng buộc bởi hợp đồng lao động hay phụ thuộc vào nhà tuyển dụng. EB-5 mang lại quyền tự chủ hoàn toàn trong việc lựa chọn nghề nghiệp và nơi cư trú.
Nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn về bất động sản và kinh doanh tại Mỹ. Nhiều dự án EB-5 không chỉ giúp lấy thẻ xanh mà còn tạo ra lợi nhuận từ đầu tư.
Gia đình đa thế hệ muốn tạo nền tảng cho thế hệ sau. Thẻ xanh EB-5 cho phép bảo lãnh cha mẹ và người thân một cách thuận lợi sau khi nhập tịch.
Câu hỏi thường gặp khi so sánh Visa EB-3 và EB-5
EB-3 và EB-5 có phải là visa định cư không?
Có. Cả EB-3 và EB-5 đều là visa định cư Mỹ (Immigrant Visa) và là hai trong số các loại visa lao động mỹ phổ biến nhất, hướng đến việc cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho đương đơn và gia đình khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của USCIS.
Visa EB-3 và EB-5 có bị hạn chế số lượng không?
Có. Cả hai diện đều chịu giới hạn quota hàng năm theo quốc tịch. Nếu quốc gia có lượng hồ sơ cao như Việt Nam, ứng viên có thể bị backlog và phải theo dõi Visa Bulletin hàng tháng tại travel.state.gov để biết khi nào hồ sơ được xét.
Có thể chuyển từ EB-3 sang EB-5 không?
Có thể nếu đủ điều kiện tài chính. Tuy nhiên, việc chuyển diện cần đánh giá lại toàn bộ hồ sơ, tình trạng di trú hiện tại và thời điểm thích hợp. Nên tham khảo luật sư di trú có kinh nghiệm trước khi quyết định.
Hồ sơ bị từ chối có được nộp lại không?
Có. Người nộp đơn có thể kháng cáo hoặc nộp lại hồ sơ mới khi hiểu rõ lý do bị từ chối. Quan trọng là khắc phục triệt để các vấn đề được USCIS hoặc Lãnh sự quán chỉ ra trong lần từ chối trước.
EB-5 có an toàn hơn EB-3 không?
Mỗi diện có rủi ro riêng. EB-5 mang lại tự chủ cao hơn về định cư nhưng có rủi ro tài chính nếu dự án thất bại. EB-3 ít rủi ro về vốn nhưng phụ thuộc vào công ty bảo lãnh – nếu doanh nghiệp thay đổi nhu cầu hoặc gặp khó khăn tài chính, hồ sơ có thể bị ảnh hưởng.
Vì sao nên chọn Định Cư Mỹ EB3 để được tư vấn chuyên sâu về EB-3?
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn định cư Mỹ diện EB-3, Định Cư Mỹ EB3 đã trở thành đối tác tin cậy của hơn 3.000 gia đình Việt Nam trên hành trình chinh phục giấc mơ Mỹ.
Chuyên môn sâu không thể thay thế: Khác với các đơn vị tư vấn đa dạng nhiều diện visa, Định Cư Mỹ EB3 tập trung 100% vào EB-3, đảm bảo am hiểu tường tận mọi thay đổi chính sách và tối ưu hóa quy trình cho từng khách hàng.
Mạng lưới nhà tuyển dụng được kiểm chứng: Hơn 50 doanh nghiệp Mỹ trong các ngành chế biến thực phẩm, khách sạn-nhà hàng, và vệ sinh công nghiệp đã được thẩm định kỹ lưỡng về năng lực tài chính và uy tín pháp lý.
Tỷ lệ thành công vượt trội: 95% đơn I-140 được phê duyệt và 87.3% hồ sơ vượt qua phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ năm 2024 – cao hơn đáng kể so với mức trung bình 70% của ngành.
Cam kết minh bạch tuyệt đối: Công khai 100% chi phí từ đầu, không phát sinh phụ phí. Cam kết hoàn tiền nếu đơn Labor Certification bị từ chối do lỗi từ phía chúng tôi.
Quy trình 9 bước chuẩn hóa: Từ thẩm định hồ sơ ban đầu đến nhận visa tại Mỹ, mỗi bước đều có 127 checkpoint kiểm tra chất lượng đảm bảo không sai sót.
Nếu quý anh/chị đang cân nhắc giữa EB-3 và EB-5, đội ngũ chuyên gia của Định Cư Mỹ EB3 sẵn sàng thẩm định hồ sơ miễn phí và đưa ra lời khuyên phù hợp nhất dựa trên tình hình cụ thể của gia đình.

Để được tư vấn 1-1 miễn phí, quý anh/chị vui lòng liên hệ:
- Hotline: 0909999121
- Email: info@dinhcumyeb3.com
- Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TPHCM
- Website: www.dinhcumyeb3.com
Định Cư Mỹ EB3 – Đồng hành cùng giấc mơ Mỹ, tư vấn chuyên sâu EB-3
